hard labour

/'hɑ:d'leibə/
Học thuật
Thân thiện
hard labour

A prisoner performs hard labour in a quarry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ sai: Một hình phạt trong hệ thống tư pháp, trong đó nhân bị buộc phải thực hiện những công việc nặng nhọc, vất vả thường nguy hiểm như một phần của án .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge sentenced the criminal to five years of hard labour. (Thẩm phán đã kết án tên tội phạm năm năm khổ sai.)
    • In the past, hard labour often involved breaking rocks or building roads. (Trong quá khứ, khổ sai thường liên quan đến việc đập đá hoặc xây dựng đường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sentenced to hard labour": bị kết án khổ sai.
    • He was sentenced to hard labour for his crimes against the state. (Anh ta bị kết án khổ sai những tội ác chống lại nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Penal labour (n): Lao động khổ sai, lao động trong . Đây một thuật ngữ pháp chính thức hơn.
  • Forced labour (n): Lao động cưỡng bức. Có thể không phải lúc nào cũng hình phạt tư pháp có thể một hình thức bóc lột.
Từ đồng nghĩa
  • Penal servitude: Lao dịch khổ sai, khổ sai.
  • Hard time: (Thông tục) Thời gian khắc nghiệt, có thể bao hàm ý nghĩa của lao động nặng nhọc.
Lưu ý về cách dùng
  • "Hard labour" một thuật ngữ pháp cụ thể. Trong ngữ cảnh thông thường, để nói về công việc nặng nhọc một cách đơn thuần, người ta thường dùng "hard work" hoặc "manual labour" (lao động chân tay).
    • Farming is hard work. (Làm nông công việc nặng nhọc.) -> Đây không phải một hình phạt.
    • He was exhausted after a day of manual labour. (Anh ấy kiệt sức sau một ngày lao động chân tay.)
hard labour

A prisoner performs hard labour in a quarry.

danh từ
  1. khổ sai